Tìm hiểu thêm về từ này
Ο κλέφτης
Từ này chỉ một người lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp và không có sự cho phép. Đây là danh từ chỉ người thực hiện hành vi trộm cắp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο κλέφτης πήρε την τσάντα μου.
Tên trộm đã lấy túi xách của tôi.
Πιάστε τον κλέφτη.
Hãy bắt lấy tên trộm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.