Tìm hiểu thêm về từ này
Άρρωστος
Từ này mô tả trạng thái sức khỏe không tốt, khiến cơ thể mệt mỏi hoặc không thể hoạt động bình thường. Nó được sử dụng như một tính từ để chỉ tình trạng của người hoặc động vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι άρρωστος και δεν θα έρθω.
Tôi bị ốm và sẽ không đến.
Το παιδί φαίνεται άρρωστο.
Đứa trẻ trông có vẻ bị bệnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.