Tìm hiểu thêm về từ này
Τραυματισμένος
Đây là trạng thái của một người sau khi gặp tai nạn hoặc va chạm dẫn đến đau đớn thể xác. Nó có thể dùng cho vết thương nhẹ hoặc nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο οδηγός είναι τραυματισμένος.
Người lái xe bị thương.
Υπάρχουν πολλοί τραυματισμένοι άνθρωποι.
Có nhiều người bị thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.