Tìm hiểu thêm về từ này
Ο πυροσβέστης
Đây là những người chuyên nghiệp được đào tạo để dập tắt các đám cháy và cứu hộ cứu nạn. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính mạng và tài sản khỏi hỏa hoạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο πυροσβέστης έσωσε το παιδί.
Người lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ.
Ήρθαν οι πυροσβέστες για τη φωτιά.
Các lính cứu hỏa đã đến vì vụ hỏa hoạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.