Tìm hiểu thêm về từ này
Οι πρώτες βοήθειες
Đây là sự hỗ trợ và chăm sóc ban đầu được cung cấp cho một người bị thương hoặc bị bệnh cấp tính. Việc sơ cứu kịp thời có thể ngăn ngừa tình trạng trở nên tồi tệ hơn trước khi có sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πού είναι το κουτί πρώτων βοηθειών;
Hộp sơ cứu ở đâu?
Ξέρεις να δίνεις πρώτες βοήθειες;
Bạn có biết cách thực hiện sơ cứu không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.