Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Χαμένος

Từ này mô tả trạng thái không biết mình đang ở đâu hoặc không tìm thấy đường về. Nó được sử dụng để chỉ sự mất phương hướng trong một không gian cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι χαμένος στην πόλη.

Tôi bị lạc trong thành phố.

Το παιδί χάθηκε στο σούπερ μάρκετ.

Đứa trẻ đã bị lạc trong siêu thị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí