Tìm hiểu thêm về từ này
Η προμήθεια
Số tiền mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thu để thực hiện một dịch vụ cụ thể. Đây là khoản chi phí quản lý cho các hoạt động như chuyển tiền hoặc duy trì tài khoản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πόση είναι η προμήθεια για τη μεταφορά;
Phí giao dịch cho việc chuyển tiền là bao nhiêu?
Η τράπεζα δεν χρεώνει προμήθεια εδώ.
Ngân hàng không thu phí giao dịch ở đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.