Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η τράπεζα

Đây là một tổ chức tài chính nơi khách hàng có thể gửi tiết kiệm hoặc vay tiền. Nó cung cấp các dịch vụ liên quan đến quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η τράπεζα είναι κλειστή τα Σαββατοκύριακα.

Ngân hàng đóng cửa vào cuối tuần.

Πρέπει να πάω στην τράπεζα το πρωί.

Tôi phải đi đến ngân hàng vào sáng nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí