Tìm hiểu thêm về từ này
Τα ρέστα
Đây là số tiền mà người bán trả lại cho người mua khi số tiền đưa ra lớn hơn giá trị món hàng. Nó là phần chênh lệch sau khi đã khấu trừ tổng chi phí mua sắm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Κρατήστε τα ρέστα για εσάς.
Hãy giữ lại tiền thừa cho bạn nhé.
Ξέχασα να πάρω τα ρέστα μου.
Tôi đã quên lấy lại tiền thừa của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.