Tìm hiểu thêm về từ này
Το νόμισμα
Hệ thống tiền giao dịch chính thức của một quốc gia hoặc khu vực. Nó có thể tồn tại dưới dạng tiền giấy, tiền xu hoặc tiền điện tử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το ευρώ είναι το επίσημο νόμισμα.
Đồng Euro là đơn vị tiền tệ chính thức.
Έχω μερικά ξένα νομίσματα στη συλλογή μου.
Tôi có một vài đồng tiền ngoại tệ trong bộ sưu tập của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.