Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το πορτοφόλι

Một vật dụng nhỏ bằng da hoặc vải dùng để đựng tiền, thẻ ngân hàng và các giấy tờ cá nhân. Nó thường được để trong túi quần hoặc túi xách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το πορτοφόλι μου είναι άδειο σήμερα.

Ví của tôi hôm nay trống rỗng.

Έβαλα την κάρτα μέσα στο πορτοφόλι.

Tôi đã để thẻ vào trong ví.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí