Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο λογαριασμός

Nó đại diện cho một hồ sơ giao dịch tại ngân hàng hoặc một bản kê khai các khoản phí phải trả. Tùy vào ngữ cảnh mà nó được hiểu là tài khoản cá nhân hay yêu cầu thanh toán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Θέλω να ανοίξω έναν τραπεζικό λογαριασμό.

Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.

Μπορώ να έχω τον λογαριασμό παρακαλώ;

Làm ơn cho tôi xin hóa đơn được không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí