Tìm hiểu thêm về từ này
Τα μετρητά
Đây là hình thức tiền vật lý bao gồm tiền giấy và tiền polyme đang lưu thông. Nó được dùng để thanh toán trực tiếp và ngay lập tức cho người bán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πληρώνω πάντα με μετρητά στο περίπτερο.
Tôi luôn thanh toán bằng tiền mặt tại quầy bán báo.
Δεν έχω καθόλου μετρητά στο πορτοφόλι μου.
Tôi không có chút tiền mặt nào trong ví cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.