Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η πλάτη

Phần phía sau của cơ thể người, kéo dài từ cổ đến thắt lưng. Nó hỗ trợ cột sống và giúp cơ thể đứng thẳng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η πλάτη μου είναι πιασμένη.

Lưng tôi bị mỏi.

Κουβαλάει το παιδί στην πλάτη.

Anh ấy cõng đứa trẻ trên lưng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí