Tìm hiểu thêm về từ này
Το πρόσωπο
Phần phía trước của đầu từ trán đến cằm. Nó bao gồm mắt, mũi, miệng và là nơi biểu hiện cảm xúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πλένω το πρόσωπό μου με νερό.
Tôi rửa mặt bằng nước.
Έχει ένα πολύ όμορφο πρόσωπο.
Cô ấy có một khuôn mặt rất đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.