Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το πρόσωπο

Phần phía trước của đầu từ trán đến cằm. Nó bao gồm mắt, mũi, miệng và là nơi biểu hiện cảm xúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πλένω το πρόσωπό μου με νερό.

Tôi rửa mặt bằng nước.

Έχει ένα πολύ όμορφο πρόσωπο.

Cô ấy có một khuôn mặt rất đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí