Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το δάχτυλο

Đây là các bộ phận nhỏ, dài ở cuối bàn tay. Chúng giúp con người thực hiện các cử động khéo léo và cầm nắm đồ vật nhỏ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Έκοψα το δάχτυλό μου στην κουζίνα.

Tôi đã bị đứt tay trong bếp.

Φοράει ένα δαχτυλίδι στο δάχτυλο.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí