Tìm hiểu thêm về từ này
Το δάχτυλο
Đây là các bộ phận nhỏ, dài ở cuối bàn tay. Chúng giúp con người thực hiện các cử động khéo léo và cầm nắm đồ vật nhỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Έκοψα το δάχτυλό μου στην κουζίνα.
Tôi đã bị đứt tay trong bếp.
Φοράει ένα δαχτυλίδι στο δάχτυλο.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.