Tìm hiểu thêm về từ này
Το στήθος
Đây là phần phía trước của cơ thể nằm giữa cổ và bụng. Nó bao gồm khung xương sườn bảo vệ tim và phổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Νιώθω ένα βάρος στο στήθος.
Tôi cảm thấy nặng ngực.
Το στήθος του είναι δυνατό.
Ngực của anh ấy rất khỏe mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.