Tìm hiểu thêm về từ này
Το χέρι
Từ này chỉ bộ phận từ cổ tay đến các ngón tay. Nó được sử dụng để cầm nắm và thực hiện hầu hết các công việc hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Δώσε μου το χέρι σου.
Hãy đưa tay của bạn cho tôi.
Πλένουμε τα χέρια πριν το φαγητό.
Chúng ta rửa tay trước khi ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.