Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το στόμα

Bộ phận trên mặt dùng để nạp thức ăn và phát ra âm thanh. Nó bao gồm môi, răng và lưỡi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Άνοιξε το στόμα σου παρακαλώ.

Làm ơn hãy mở miệng ra.

Έχει ένα χαμόγελο στο στόμα.

Cô ấy có một nụ cười trên môi (miệng).

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí