Tìm hiểu thêm về từ này
Το στόμα
Bộ phận trên mặt dùng để nạp thức ăn và phát ra âm thanh. Nó bao gồm môi, răng và lưỡi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Άνοιξε το στόμα σου παρακαλώ.
Làm ơn hãy mở miệng ra.
Έχει ένα χαμόγελο στο στόμα.
Cô ấy có một nụ cười trên môi (miệng).
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.