Tìm hiểu thêm về từ này
Το σώμα
Từ này chỉ toàn bộ cấu trúc của một con người bao gồm các bộ phận khác nhau. Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh y tế và đời sống hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το σώμα μου είναι κουρασμένο.
Cơ thể tôi đang mệt mỏi.
Γυμνάζω το σώμα μου κάθε μέρα.
Tôi tập thể dục cho cơ thể mình mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.