Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Reisen

Reisen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "du lịch". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Reisen ist meine große Leidenschaft.

Du lịch là niềm đam mê lớn của tôi.

Wir reisen oft in fremde Länder.

Chúng tôi thường xuyên du lịch đến các nước xa lạ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí