Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sport

Sport là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thể thao". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Treibst du gerne Sport?

Bạn có thích chơi thể thao không?

Sport ist gesund für den Körper.

Thể thao tốt cho sức khỏe cơ thể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí