Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schwimmen

Schwimmen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bơi lội". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Schwimmen im Meer macht Spaß.

Bơi ở biển rất vui.

Gehen wir heute zusammen schwimmen?

Hôm nay chúng ta cùng đi bơi nhé?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí