Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fußball

Fußball là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bóng đá". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Am Samstag spielen wir Fußball.

Thứ Bảy chúng tôi sẽ chơi bóng đá.

Fußball ist ein beliebter Sport.

Bóng đá là một môn thể thao phổ biến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí