Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tanzen

Tanzen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "nhảy múa". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tanzen ist mein liebstes Hobby.

Nhảy múa là sở thích yêu thích của tôi.

Wir gehen heute Abend tanzen.

Tối nay chúng ta sẽ đi nhảy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí