Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tennis

Tennis là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "quần vợt". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sie spielt jeden Dienstag Tennis.

Cô ấy chơi quần vợt vào mỗi thứ Ba.

Hast du einen Tennis-Schläger?

Bạn có vợt quần vợt không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí