Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wald

Wald là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "rừng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir machen einen langen Spaziergang im Wald.

Chúng tôi đi dạo dài trong rừng.

Im Wald ist es heute angenehm kühl.

Trong rừng hôm nay mát mẻ dễ chịu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí