Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Herbst

Herbst là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thu". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Im Herbst färben sich die Blätter bunt.

Vào mùa thu, lá cây chuyển sang nhiều màu sắc.

Der Herbst bringt oft viel Wind mit.

Mùa thu thường mang theo nhiều gió.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí