Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Eis

Eis là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "băng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Auf dem See ist eine dünne Schicht Eis.

Trên hồ có một lớp băng mỏng.

Vorsicht, auf der Straße ist heute Eis.

Cẩn thận, hôm nay trên đường có băng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí