Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Regenbogen

Regenbogen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "cầu vồng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ein bunter Regenbogen steht am Himmel.

Một chiếc cầu vồng sặc sỡ xuất hiện trên bầu trời.

Hast du den schönen Regenbogen gesehen?

Bạn có thấy chiếc cầu vồng đẹp không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí