Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Baum

Baum là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "cây". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der alte Baum steht mitten im Garten.

Cây cổ thụ đứng giữa khu vườn.

Ein Apfel fällt direkt vom Baum.

Một quả táo rơi thẳng từ trên cây xuống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí