Tìm hiểu thêm về từ này
Frühling
Frühling là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xuân". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Im Frühling blühen die ersten Blumen.
Những bông hoa đầu tiên nở rộ vào mùa xuân.
Ich liebe den Frühling wegen der Wärme.
Tôi yêu mùa xuân vì sự ấm áp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.