Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schnee

Schnee là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "tuyết". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Schnee ist im Winter kalt.

Tuyết rất lạnh vào mùa đông.

Im Garten liegt viel Schnee.

Có rất nhiều tuyết trong vườn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí