Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sonne

Sonne là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "mặt trời". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Sonne scheint heute hell.

Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ.

Ohne Sonne ist es kalt.

Không có mặt trời thì trời lạnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí