Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Blau

blau là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xanh dương". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Himmel ist heute blau.

Bầu trời hôm nay màu xanh.

Ich mag die Farbe Blau.

Tôi thích màu xanh dương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí