Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Weiß

weiß là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "trắng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Papier ist ganz weiß.

Tờ giấy hoàn toàn màu trắng.

Sie trägt ein weißes Hemd.

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí