Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Grün

grün là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xanh lá". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Gras ist im Sommer grün.

Cỏ có màu xanh vào mùa hè.

Ich kaufe einen grünen Apfel.

Tôi đang mua một quả táo xanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí