Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gelb

gelb là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "vàng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Sonne ist gelb.

Mặt trời có màu vàng.

Die Zitrone schmeckt sauer und ist gelb.

Chanh có vị chua và màu vàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí