Tìm hiểu thêm về từ này
Die Auswahl
Danh từ này đề cập đến sự đa dạng của các sản phẩm có sẵn. Sử dụng tính từ groß để mô tả một sự đa dạng rộng lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dieses Kaufhaus hat eine riesige Auswahl.
Trung tâm thương mại này có một sự lựa chọn khổng lồ.
Die Auswahl an Käsesorten ist beeindruckend.
Sự lựa chọn các loại phô mai thật ấn tượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.