Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Auswahl

Danh từ này đề cập đến sự đa dạng của các sản phẩm có sẵn. Sử dụng tính từ groß để mô tả một sự đa dạng rộng lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dieses Kaufhaus hat eine riesige Auswahl.

Trung tâm thương mại này có một sự lựa chọn khổng lồ.

Die Auswahl an Käsesorten ist beeindruckend.

Sự lựa chọn các loại phô mai thật ấn tượng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí