Tìm hiểu thêm về từ này
Das Schaufenster
Cửa kính ở phía trước của một cửa hàng nơi sản phẩm được trưng bày. Nó dịch theo nghĩa đen là "cửa sổ trưng bày".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Dekoration im Schaufenster ist wunderschön.
Cách trang trí trong tủ kính trưng bày thật đẹp.
Lass uns die Preise im Schaufenster ansehen.
Hãy cùng xem giá cả ở tủ kính trưng bày nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.