Tìm hiểu thêm về từ này
Die Umkleidekabine
Một từ dài nhưng chính xác để chỉ nơi bạn thử quần áo. Bạn cũng có thể đơn giản nói là "die Kabine".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Umkleidekabine befindet sich dort hinten.
Phòng thay đồ nằm ở phía đằng kia.
Besetzte Umkleidekabinen bitte nicht betreten.
Vui lòng không vào những phòng thay đồ đang có người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.