Tìm hiểu thêm về từ này
Der Flohmarkt
Một nơi bán đồ cũ. Đây là một trong số ít nơi ở Đức mà việc mặc cả là điều bình thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Am Sonntag gehen wir auf den Flohmarkt.
Vào Chủ nhật, chúng tôi sẽ đi chợ đồ cũ.
Ich habe diese Kamera auf dem Flohmarkt gekauft.
Tôi đã mua chiếc máy ảnh này ở chợ đồ cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.