Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Tüte

Điều này đề cập cụ thể đến các túi mua sắm dùng một lần hoặc có thể tái sử dụng. Hầu hết người Đức mang theo túi vải (Stoffbeutel) của riêng họ đến cửa hàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Brauchen Sie eine Tüte für den Einkauf?

Quý khách có cần một chiếc túi để đựng đồ mua không?

Die Tüte ist leider am Henkel gerissen.

Chiếc túi đáng tiếc đã bị rách ở phần tay cầm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí