Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Tagung

Đây là một cuộc họp quy mô lớn của các chuyên gia để thảo luận về một chủ đề cụ thể hoặc trình bày các kết quả nghiên cứu mới. Sự kiện này thường kéo dài từ một đến vài ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich nehme nächste Woche an einer Tagung teil.

Tôi sẽ tham gia một hội nghị vào tuần tới.

Die Tagung findet in Berlin statt.

Hội nghị diễn ra tại Berlin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí