Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Drittmittel

Đây là các khoản tài trợ nghiên cứu không đến từ ngân sách cơ bản của trường đại học mà từ các tổ chức bên ngoài như DFG, doanh nghiệp hoặc quỹ tư nhân. Việc huy động nguồn vốn này là một chỉ số quan trọng về năng lực nghiên cứu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Forschung wird vollständig durch Drittmittel finanziert.

Nghiên cứu được tài trợ hoàn toàn bằng nguồn vốn từ bên thứ ba.

Er beantragte Drittmittel für sein neues Projekt.

Anh ấy đã nộp đơn xin tài trợ vốn từ bên thứ ba cho dự án mới của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí