Luận án tiến sĩ Quy trình bình duyệt Chứng chỉ giảng dạy đại học Phương pháp luận Trích dẫn nguồn Bản tóm tắt Câu hỏi nghiên cứu Thực nghiệm Nhóm đối tượng nghiên cứu Giáo sư hướng dẫn Khoa Mẫu khảo sát Những phát hiện Sự lặp lại thí nghiệm Tạp chí chuyên ngành Nguồn vốn từ bên thứ ba Chú thích cuối trang Sơ yếu lý lịch Buổi bảo vệ luận án Hội nghị
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kohorte
Thuật ngữ chỉ một nhóm người có chung một đặc điểm nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Họ thường được quan sát cùng nhau trong các nghiên cứu thống kê hoặc y khoa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Kohorte umfasst insgesamt zweihundert Probanden.
Nhóm đối tượng nghiên cứu bao gồm tổng cộng hai trăm người tham gia thử nghiệm.
Unterschiede zwischen den Kohorten waren deutlich sichtbar.
Sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng nghiên cứu đã được thể hiện rõ rệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.