Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Habilitation

Đây là quá trình làm luận án cấp cao để chứng minh năng luận nghiên cứu và giảng dạy độc lập. Nó là điều kiện tiên quyết để được bổ nhiệm làm giáo sư chính thức tại các trường đại học Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er schloss seine Habilitation nach fünf Jahren ab.

Anh ấy đã hoàn thành chứng chỉ giảng dạy đại học sau năm năm.

Die Habilitation ist Voraussetzung für eine Professur.

Chứng chỉ giảng dạy đại học là điều kiện để trở thành giáo sư.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí