Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Methodik

Thuật ngữ này chỉ hệ thống các phương pháp, quy tắc và nguyên tắc được sử dụng trong một ngành khoa học. Nó giải thích cách thức dữ liệu được thu thập và phân tích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die gewählte Methodik muss genau begründet werden.

Phương pháp luận được chọn phải được lập luận một cách chính xác.

Kritik an der Methodik führte zur Ablehnung.

Sự chỉ trích về phương pháp luận đã dẫn đến việc bài nghiên cứu bị từ chối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí