Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Fachzeitschrift

Đây là loại ấn phẩm định kỳ tập trung vào một lĩnh vực học thuật cụ thể. Các bài viết trong đây thường phải trải qua quá trình bình duyệt (peer review) khắt khe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Artikel erschien in einer renommierten Fachzeitschrift.

Bài báo đã xuất hiện trên một tạp chí chuyên ngành danh tiếng.

Sie liest regelmäßig medizinische Fachzeitschriften.

Cô ấy thường xuyên đọc các tạp chí chuyên ngành y khoa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí