Tìm hiểu thêm về từ này
Plausibel
Đây là tính từ miêu tả một điều gì đó có vẻ đúng đắn, đáng tin cậy và dễ chấp nhận dựa trên lý trí. Nó thường được dùng để đánh giá các giải thích hoặc lý do.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ihre Erklärung klingt sehr plausibel.
Lời giải thích của bà ấy nghe rất hợp lý.
Das ist kein plausibler Grund.
Đó không phải là một lý do hợp lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.